Đến nội dung chính
Soi Cầu Việt · soicauviet.com.se
Lịch mở thưởng 3 miền

Lô gan Tiền Giang đầy đủ chính xác nhất tại Soi Cầu Việt

Lô Gan Tiền Giang là tính năng đặc biệt thống kê tính toán ra những bộ số lâu ngày chưa xuất hiện của XS Tiền Giang, trong một khoảng thời gian nhất định.

Thống kê lô tô gan Tiền Giang ngày 29/10/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Tiền Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
02 07/06/2026 20 29
76 07/06/2026 20 26
90 07/06/2026 20 45
21 21/06/2026 18 39
72 28/06/2026 17 25
03 05/07/2026 16 25
52 12/07/2026 15 45
07 12/07/2026 15 23
20 19/07/2026 14 28
12 19/07/2026 14 24
94 26/07/2026 13 20
30 02/08/2026 12 57
54 02/08/2026 12 33
49 02/08/2026 12 29
93 09/08/2026 11 30
33 09/08/2026 11 31
09 16/08/2026 10 35
04 16/08/2026 10 30
53 16/08/2026 10 24

Cặp lô gan Tiền Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
02-20 19/07/2026 14 20
12-21 19/07/2026 14 14
03-30 02/08/2026 12 15
49-94 02/08/2026 12 18
09-90 16/08/2026 10 13
35-53 23/08/2026 9 15
14-41 30/08/2026 8 17
13-31 06/09/2026 7 15
59-95 13/09/2026 6 10
39-93 20/09/2026 5 13
15-51 27/09/2026 4 13
29-92 27/09/2026 4 16
48-84 04/10/2026 3 17
23-32 04/10/2026 3 14
57-75 04/10/2026 3 11
08-80 04/10/2026 3 23

Gan cực đại Tiền Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
35 60 09/03/2025 đến 17/05/2026 25/10/2026
30 57 13/10/2019 đến 13/12/2020 04/10/2026
42 48 01/10/2023 đến 01/09/2024 07/06/2026
90 45 11/06/2017 đến 22/04/2018 05/07/2026
52 45 29/03/2020 đến 07/03/2021 16/08/2026
82 43 22/12/2024 đến 02/11/2025 11/10/2026
87 41 07/01/2018 đến 21/10/2018 11/10/2026
06 41 05/02/2023 đến 19/11/2023 12/07/2026
10 39 28/05/2017 đến 25/02/2018 27/09/2026
21 39 14/07/2024 đến 20/04/2025 16/08/2026
80 39 01/05/2016 đến 29/01/2017 18/10/2026
71 38 29/11/2020 đến 05/12/2021 11/10/2026
27 38 27/12/2015 đến 18/09/2016 19/07/2026
08 38 27/02/2011 đến 20/11/2011 06/09/2026
00 37 07/06/2009 đến 21/02/2010 30/08/2026
26 36 30/12/2012 đến 08/09/2013 27/09/2026
67 36 09/05/2021 đến 01/05/2022 25/10/2026
88 36 13/12/2015 đến 21/08/2016 18/10/2026
11 35 07/08/2022 đến 09/04/2023 27/09/2026
09 35 02/09/2018 đến 05/05/2019 18/10/2026
70 34 07/07/2013 đến 02/03/2014 19/07/2026
50 34 28/09/2025 đến 24/05/2026 21/06/2026
34 34 20/03/2011 đến 13/11/2011 18/10/2026
91 34 15/12/2024 đến 24/08/2025 04/10/2026
41 34 20/08/2023 đến 14/04/2024 04/10/2026
43 33 21/10/2012 đến 09/06/2013 18/10/2026
98 33 02/10/2016 đến 21/05/2017 11/10/2026
40 33 22/02/2009 đến 11/10/2009 18/10/2026
54 33 10/01/2021 đến 12/12/2021 27/09/2026
75 32 06/02/2022 đến 18/09/2022 06/09/2026
69 32 09/05/2010 đến 19/12/2010 02/08/2026
86 32 05/10/2014 đến 17/05/2015 30/08/2026
55 32 29/10/2017 đến 10/06/2018 04/10/2026
79 31 18/12/2016 đến 23/07/2017 09/08/2026
63 31 24/02/2013 đến 29/09/2013 18/10/2026
33 31 16/01/2022 đến 21/08/2022 23/08/2026
83 31 19/02/2023 đến 24/09/2023 11/10/2026
22 30 31/10/2010 đến 29/05/2011 11/10/2026
92 30 09/02/2020 đến 04/10/2020 30/08/2026
56 30 12/06/2011 đến 08/01/2012 20/09/2026
04 30 03/07/2022 đến 29/01/2023 25/10/2026
93 30 07/04/2019 đến 03/11/2019 30/08/2026
25 30 03/09/2017 đến 01/04/2018 18/10/2026
49 29 07/06/2009 đến 27/12/2009 25/10/2026
44 29 20/03/2022 đến 09/10/2022 20/09/2026
02 29 31/08/2014 đến 22/03/2015 25/10/2026
97 29 10/06/2018 đến 30/12/2018 04/10/2026
36 29 08/09/2019 đến 29/03/2020 25/10/2026
39 29 07/10/2012 đến 28/04/2013 04/10/2026
28 29 31/03/2013 đến 20/10/2013 02/08/2026
78 29 03/01/2010 đến 25/07/2010 23/08/2026
84 28 06/12/2015 đến 19/06/2016 06/09/2026
19 28 07/04/2019 đến 20/10/2019 12/07/2026
24 28 13/01/2019 đến 28/07/2019 16/08/2026
20 28 15/10/2023 đến 28/04/2024 02/08/2026
47 28 17/04/2022 đến 30/10/2022 27/09/2026
17 28 12/02/2012 đến 26/08/2012 25/10/2026
65 27 01/11/2020 đến 09/05/2021 23/08/2026
62 27 24/03/2024 đến 29/09/2024 18/10/2026
99 27 23/04/2017 đến 29/10/2017 13/09/2026
48 27 15/12/2024 đến 06/07/2025 11/10/2026
01 27 29/12/2019 đến 02/08/2020 20/09/2026
29 27 26/03/2017 đến 01/10/2017 20/09/2026
74 26 22/03/2015 đến 20/09/2015 11/10/2026
73 26 29/04/2018 đến 28/10/2018 18/10/2026
76 26 03/12/2017 đến 03/06/2018 25/10/2026
16 26 04/04/2010 đến 03/10/2010 25/10/2026
89 26 16/01/2011 đến 17/07/2011 25/10/2026
05 26 17/11/2019 đến 14/06/2020 11/10/2026
46 26 12/07/2020 đến 10/01/2021 06/09/2026
38 25 27/02/2011 đến 21/08/2011 25/10/2026
23 25 15/12/2024 đến 22/06/2025 30/08/2026
03 25 20/05/2012 đến 11/11/2012 28/06/2026
14 25 29/01/2023 đến 23/07/2023 06/09/2026
66 25 02/09/2012 đến 24/02/2013 04/10/2026
57 25 01/10/2017 đến 25/03/2018 04/10/2026
72 25 20/04/2014 đến 12/10/2014 07/06/2026
31 25 13/09/2020 đến 07/03/2021 11/10/2026
68 25 04/08/2013 đến 26/01/2014 11/10/2026
13 24 14/03/2010 đến 29/08/2010 27/09/2026
51 24 28/09/2025 đến 15/03/2026 04/10/2026
12 24 12/12/2021 đến 29/05/2022 11/10/2026
77 24 06/10/2013 đến 23/03/2014 18/10/2026
53 24 15/02/2015 đến 02/08/2015 18/10/2026
45 24 08/04/2012 đến 23/09/2012 20/09/2026
60 24 26/07/2015 đến 10/01/2016 04/10/2026
15 23 16/07/2017 đến 24/12/2017 04/10/2026
58 23 23/03/2014 đến 31/08/2014 04/10/2026
07 23 31/08/2014 đến 08/02/2015 18/10/2026
59 22 01/11/2015 đến 03/04/2016 25/10/2026
96 22 26/11/2023 đến 28/04/2024 07/06/2026
18 22 06/10/2013 đến 09/03/2014 06/09/2026
81 22 07/06/2015 đến 08/11/2015 27/09/2026
61 21 20/01/2013 đến 16/06/2013 09/08/2026
64 21 16/08/2020 đến 10/01/2021 26/07/2026
94 20 19/12/2010 đến 08/05/2011 06/09/2026
95 20 24/02/2013 đến 14/07/2013 25/10/2026
85 19 29/06/2014 đến 09/11/2014 25/10/2026
32 19 13/02/2011 đến 26/06/2011 25/10/2026
37 19 12/01/2020 đến 21/06/2020 25/10/2026

Gan cực đại Tiền Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
08-80 23 12/06/2011 đến 20/11/2011 18/10/2026
06-60 21 26/07/2015 đến 20/12/2015 19/07/2026
46-64 21 16/08/2020 đến 10/01/2021 02/08/2026
00-55 20 04/09/2016 đến 22/01/2017 25/10/2026
25-52 20 12/02/2017 đến 02/07/2017 11/10/2026
17-71 20 09/08/2009 đến 27/12/2009 11/10/2026
26-62 20 19/10/2025 đến 08/03/2026 25/10/2026
02-20 20 19/10/2014 đến 08/03/2015 04/10/2026
36-63 19 17/03/2019 đến 28/07/2019 16/08/2026
45-54 19 04/09/2016 đến 15/01/2017 19/07/2026
33-88 19 13/12/2015 đến 24/04/2016 06/09/2026
69-96 18 11/01/2009 đến 17/05/2009 30/08/2026
67-76 18 05/07/2009 đến 08/11/2009 27/09/2026
44-99 18 05/03/2017 đến 09/07/2017 25/10/2026
04-40 18 20/12/2020 đến 25/04/2021 18/10/2026
49-94 18 30/06/2013 đến 03/11/2013 11/10/2026
48-84 17 24/05/2020 đến 20/09/2020 18/10/2026
19-91 17 15/12/2024 đến 20/04/2025 04/10/2026
18-81 17 07/06/2015 đến 04/10/2015 18/10/2026
14-41 17 23/09/2018 đến 20/01/2019 18/10/2026
47-74 16 31/05/2015 đến 20/09/2015 11/10/2026
34-43 16 21/10/2012 đến 10/02/2013 18/10/2026
29-92 16 09/02/2020 đến 28/06/2020 18/10/2026
28-82 16 20/12/2015 đến 10/04/2016 27/09/2026
11-66 16 15/11/2015 đến 06/03/2016 25/10/2026
78-87 16 08/09/2024 đến 29/12/2024 23/08/2026
01-10 16 30/03/2025 đến 03/08/2025 11/10/2026
56-65 15 01/09/2019 đến 15/12/2019 11/10/2026
35-53 15 05/10/2025 đến 18/01/2026 18/10/2026
38-83 15 27/02/2011 đến 12/06/2011 20/09/2026
07-70 15 07/07/2013 đến 20/10/2013 25/10/2026
03-30 15 30/08/2020 đến 13/12/2020 18/10/2026
24-42 15 17/05/2026 đến 30/08/2026 25/10/2026
13-31 15 15/09/2013 đến 29/12/2013 04/10/2026
16-61 15 19/04/2009 đến 02/08/2009 02/08/2026
79-97 14 10/02/2019 đến 19/05/2019 25/10/2026
12-21 14 06/10/2019 đến 12/01/2020 04/10/2026
89-98 14 25/11/2018 đến 03/03/2019 18/10/2026
05-50 14 13/07/2014 đến 19/10/2014 13/09/2026
22-77 14 16/04/2017 đến 23/07/2017 25/10/2026
23-32 14 13/02/2011 đến 22/05/2011 11/10/2026
37-73 14 22/07/2018 đến 28/10/2018 25/10/2026
09-90 13 19/11/2017 đến 18/02/2018 11/10/2026
39-93 13 22/09/2024 đến 22/12/2024 25/10/2026
68-86 13 19/06/2016 đến 18/09/2016 25/10/2026
15-51 13 28/08/2022 đến 27/11/2022 25/10/2026
27-72 12 26/06/2016 đến 18/09/2016 25/10/2026
58-85 12 12/02/2012 đến 06/05/2012 18/10/2026
57-75 11 27/02/2022 đến 15/05/2022 18/10/2026
59-95 10 09/10/2022 đến 18/12/2022 25/10/2026

Thống kê giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 16 ngày 274 ngày
01 213 ngày 213 ngày
02 20 ngày 281 ngày
03 265 ngày 265 ngày
04 10 ngày 121 ngày
05 348 ngày 370 ngày
06 115 ngày 334 ngày
07 216 ngày 308 ngày
08 6 ngày 203 ngày
09 102 ngày 233 ngày
10 19 ngày 263 ngày
11 126 ngày 342 ngày
12 66 ngày 247 ngày
13 7 ngày 281 ngày
14 140 ngày 199 ngày
15 84 ngày 132 ngày
16 0 ngày 145 ngày
17 1 ngày 274 ngày
18 28 ngày 262 ngày
19 161 ngày 239 ngày
20 29 ngày 228 ngày
21 74 ngày 308 ngày
22 49 ngày 236 ngày
23 119 ngày 283 ngày
24 4 ngày 187 ngày
25 134 ngày 185 ngày
26 14 ngày 214 ngày
27 117 ngày 235 ngày
28 62 ngày 187 ngày
29 36 ngày 251 ngày
30 17 ngày 272 ngày
31 8 ngày 271 ngày
32 163 ngày 163 ngày
33 59 ngày 338 ngày
34 76 ngày 153 ngày
35 253 ngày 255 ngày
36 135 ngày 210 ngày
37 245 ngày 266 ngày
38 77 ngày 269 ngày
39 138 ngày 138 ngày
40 58 ngày 313 ngày
41 21 ngày 229 ngày
42 25 ngày 231 ngày
43 95 ngày 183 ngày
44 27 ngày 254 ngày
45 51 ngày 287 ngày
46 128 ngày 294 ngày
47 173 ngày 173 ngày
48 159 ngày 159 ngày
49 55 ngày 243 ngày
50 78 ngày 273 ngày
51 9 ngày 428 ngày
52 41 ngày 153 ngày
53 226 ngày 226 ngày
54 13 ngày 217 ngày
55 22 ngày 368 ngày
56 87 ngày 281 ngày
57 48 ngày 454 ngày
58 275 ngày 275 ngày
59 53 ngày 167 ngày
60 2 ngày 362 ngày
61 271 ngày 271 ngày
62 70 ngày 192 ngày
63 116 ngày 237 ngày
64 45 ngày 349 ngày
65 175 ngày 175 ngày
66 72 ngày 404 ngày
67 32 ngày 269 ngày
68 151 ngày 222 ngày
69 186 ngày 186 ngày
70 143 ngày 167 ngày
71 80 ngày 208 ngày
72 61 ngày 146 ngày
73 130 ngày 429 ngày
74 3 ngày 415 ngày
75 54 ngày 451 ngày
76 93 ngày 426 ngày
77 169 ngày 241 ngày
78 44 ngày 192 ngày
79 37 ngày 178 ngày
80 368 ngày 400 ngày
81 293 ngày 293 ngày
82 15 ngày 171 ngày
83 83 ngày 213 ngày
84 40 ngày 194 ngày
85 31 ngày 268 ngày
86 23 ngày 303 ngày
87 5 ngày 305 ngày
88 42 ngày 163 ngày
89 30 ngày 339 ngày
90 68 ngày 142 ngày
91 38 ngày 217 ngày
92 152 ngày 263 ngày
93 125 ngày 204 ngày
94 35 ngày 150 ngày
95 60 ngày 363 ngày
96 188 ngày 258 ngày
97 88 ngày 221 ngày
98 132 ngày 283 ngày
99 203 ngày 331 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 6 ngày 61 ngày
1 0 ngày 42 ngày
2 4 ngày 42 ngày
3 8 ngày 42 ngày
4 21 ngày 73 ngày
5 9 ngày 68 ngày
6 2 ngày 66 ngày
7 3 ngày 35 ngày
8 5 ngày 70 ngày
9 35 ngày 70 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 2 ngày 61 ngày
1 8 ngày 42 ngày
2 15 ngày 42 ngày
3 7 ngày 42 ngày
4 3 ngày 73 ngày
5 22 ngày 68 ngày
6 0 ngày 66 ngày
7 1 ngày 35 ngày
8 6 ngày 70 ngày
9 30 ngày 70 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Tiền Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 15 ngày 61 ngày
1 3 ngày 42 ngày
2 20 ngày 42 ngày
3 17 ngày 42 ngày
4 7 ngày 73 ngày
5 5 ngày 68 ngày
6 2 ngày 66 ngày
7 0 ngày 35 ngày
8 1 ngày 70 ngày
9 13 ngày 70 ngày