Đến nội dung chính
Soi Cầu Việt · soicauviet.com.se
Lịch mở thưởng 3 miền

Lô gan Quảng Trị đầy đủ chính xác nhất tại Soi Cầu Việt

Lô Gan Quảng Trị là tính năng đặc biệt thống kê tính toán ra những bộ số lâu ngày chưa xuất hiện của XS Quảng Trị, trong một khoảng thời gian nhất định.

Thống kê lô tô gan Quảng Trị ngày 29/10/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
08 16/04/2026 27 42
42 21/05/2026 22 26
06 25/06/2026 17 30
48 02/07/2026 16 32
09 09/07/2026 15 41
73 09/07/2026 15 40
33 16/07/2026 14 29
50 23/07/2026 13 42
21 23/07/2026 13 30
64 30/07/2026 12 55
89 30/07/2026 12 33
93 30/07/2026 12 22
66 06/08/2026 11 27
92 06/08/2026 11 31
29 06/08/2026 11 22
82 13/08/2026 10 25
14 13/08/2026 10 21
55 13/08/2026 10 29
62 13/08/2026 10 36

Cặp lô gan Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
06-60 25/06/2026 17 25
29-92 06/08/2026 11 15
46-64 27/08/2026 8 12
67-76 27/08/2026 8 12
01-10 03/09/2026 7 20
59-95 10/09/2026 6 17
00-55 10/09/2026 6 15
33-88 10/09/2026 6 22
49-94 17/09/2026 5 13
03-30 24/09/2026 4 16
39-93 24/09/2026 4 15
02-20 24/09/2026 4 14
11-66 24/09/2026 4 22
22-77 24/09/2026 4 15
27-72 24/09/2026 4 18
28-82 01/10/2026 3 21
69-96 01/10/2026 3 13
89-98 01/10/2026 3 16
18-81 01/10/2026 3 17
34-43 01/10/2026 3 15
57-75 01/10/2026 3 22
37-73 01/10/2026 3 20

Gan cực đại Quảng Trị các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
64 55 06/02/2014 đến 26/02/2015 10/09/2026
32 53 22/04/2021 đến 28/04/2022 03/09/2026
11 53 18/06/2020 đến 24/06/2021 24/09/2026
16 47 26/02/2015 đến 21/01/2016 24/09/2026
70 43 23/11/2017 đến 20/09/2018 17/09/2026
08 42 30/05/2013 đến 20/03/2014 15/10/2026
50 42 03/09/2020 đến 24/06/2021 25/06/2026
09 41 05/04/2018 đến 17/01/2019 17/09/2026
90 41 01/12/2022 đến 14/09/2023 16/04/2026
54 41 25/03/2010 đến 06/01/2011 09/07/2026
73 40 27/01/2011 đến 10/11/2011 27/08/2026
07 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 24/09/2026
25 38 17/10/2024 đến 10/07/2025 15/10/2026
53 37 09/11/2017 đến 26/07/2018 22/10/2026
74 37 13/11/2025 đến 30/07/2026 13/08/2026
62 36 28/02/2013 đến 07/11/2013 03/09/2026
34 35 14/02/2019 đến 17/10/2019 22/10/2026
19 35 11/09/2025 đến 21/05/2026 22/10/2026
56 35 25/08/2011 đến 26/04/2012 10/09/2026
88 34 01/12/2016 đến 27/07/2017 22/10/2026
98 34 20/02/2014 đến 16/10/2014 03/09/2026
76 34 10/05/2018 đến 03/01/2019 23/07/2026
10 34 04/09/2025 đến 07/05/2026 24/09/2026
89 33 01/06/2017 đến 18/01/2018 08/10/2026
71 33 17/01/2013 đến 05/09/2013 08/10/2026
61 33 11/09/2014 đến 30/04/2015 24/09/2026
95 33 11/02/2021 đến 30/09/2021 22/10/2026
13 33 16/12/2010 đến 11/08/2011 24/09/2026
81 33 05/12/2019 đến 20/08/2020 01/10/2026
30 33 13/11/2025 đến 02/07/2026 06/08/2026
63 32 11/08/2016 đến 23/03/2017 17/09/2026
36 32 25/05/2023 đến 04/01/2024 22/10/2026
18 32 25/04/2019 đến 05/12/2019 08/10/2026
03 32 25/06/2020 đến 04/02/2021 16/07/2026
48 32 22/04/2010 đến 02/12/2010 01/10/2026
15 32 22/12/2022 đến 03/08/2023 08/10/2026
99 32 24/09/2015 đến 05/05/2016 08/10/2026
86 31 16/04/2009 đến 19/11/2009 01/10/2026
02 31 10/05/2012 đến 13/12/2012 15/10/2026
94 31 23/09/2021 đến 28/04/2022 24/09/2026
60 31 19/03/2026 đến 22/10/2026 15/10/2026
92 31 25/08/2022 đến 30/03/2023 22/10/2026
26 31 02/06/2016 đến 05/01/2017 21/05/2026
39 31 07/10/2010 đến 19/05/2011 01/10/2026
24 31 06/01/2011 đến 18/08/2011 10/09/2026
67 30 26/05/2016 đến 22/12/2016 22/10/2026
12 30 03/10/2024 đến 01/05/2025 27/08/2026
59 30 09/07/2009 đến 04/02/2010 01/10/2026
06 30 29/03/2012 đến 25/10/2012 02/07/2026
00 30 05/06/2014 đến 01/01/2015 17/09/2026
04 30 14/11/2019 đến 09/07/2020 23/07/2026
21 30 22/02/2024 đến 19/09/2024 22/10/2026
43 29 12/11/2009 đến 03/06/2010 08/10/2026
57 29 21/01/2016 đến 11/08/2016 15/10/2026
91 29 17/12/2009 đến 08/07/2010 17/09/2026
55 29 12/07/2018 đến 31/01/2019 13/08/2026
33 29 31/12/2009 đến 22/07/2010 24/09/2026
28 29 18/04/2019 đến 07/11/2019 27/08/2026
78 29 18/10/2012 đến 09/05/2013 08/10/2026
27 29 22/08/2013 đến 13/03/2014 20/08/2026
41 28 15/02/2018 đến 30/08/2018
69 28 23/11/2017 đến 07/06/2018 20/08/2026
31 28 05/03/2020 đến 15/10/2020 13/08/2026
87 28 28/08/2025 đến 19/03/2026 08/10/2026
40 28 22/07/2010 đến 03/02/2011 30/07/2026
68 28 04/06/2015 đến 17/12/2015 22/10/2026
17 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 06/08/2026
49 27 07/10/2010 đến 14/04/2011 20/08/2026
23 27 01/08/2019 đến 06/02/2020 15/10/2026
01 27 18/11/2010 đến 02/06/2011 01/10/2026
83 27 27/12/2012 đến 04/07/2013 08/10/2026
84 27 08/06/2017 đến 14/12/2017 22/10/2026
85 27 25/08/2022 đến 02/03/2023 10/09/2026
45 27 29/01/2026 đến 06/08/2026 09/07/2026
66 27 22/01/2009 đến 30/07/2009 22/10/2026
42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 01/10/2026
38 26 21/11/2024 đến 22/05/2025 27/08/2026
79 26 31/08/2017 đến 01/03/2018 24/09/2026
80 26 07/07/2022 đến 05/01/2023 22/10/2026
75 25 20/02/2020 đến 10/09/2020 08/10/2026
82 25 21/03/2019 đến 12/09/2019 15/10/2026
44 25 25/01/2024 đến 18/07/2024 01/10/2026
51 25 01/04/2010 đến 23/09/2010 13/08/2026
35 24 06/04/2023 đến 21/09/2023 10/09/2026
77 24 12/06/2025 đến 04/12/2025 15/10/2026
58 23 05/11/2020 đến 15/04/2021 03/09/2026
96 23 18/02/2016 đến 28/07/2016 15/10/2026
05 23 24/12/2009 đến 03/06/2010 15/10/2026
47 22 01/09/2022 đến 02/02/2023 10/09/2026
20 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 30/07/2026
93 22 21/12/2023 đến 23/05/2024 22/10/2026
29 22 18/04/2013 đến 19/09/2013 08/10/2026
46 22 19/03/2026 đến 20/08/2026 06/08/2026
52 22 26/03/2015 đến 27/08/2015 30/07/2026
14 21 04/05/2023 đến 28/09/2023 17/09/2026
37 21 12/07/2012 đến 06/12/2012 10/09/2026
72 21 04/10/2012 đến 28/02/2013 17/09/2026
65 20 05/12/2019 đến 21/05/2020 22/10/2026
97 20 30/12/2010 đến 26/05/2011 01/10/2026
22 19 28/04/2011 đến 15/09/2011 22/10/2026

Gan cực đại Quảng Trị các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
07-70 38 30/11/2017 đến 23/08/2018 03/09/2026
24-42 26 10/02/2011 đến 18/08/2011 24/09/2026
06-60 25 30/10/2014 đến 23/04/2015 24/09/2026
12-21 23 11/04/2024 đến 19/09/2024 15/10/2026
11-66 22 09/09/2021 đến 10/02/2022 15/10/2026
33-88 22 01/12/2016 đến 04/05/2017 25/06/2026
57-75 22 12/03/2020 đến 10/09/2020 08/10/2026
26-62 22 28/02/2013 đến 01/08/2013 15/10/2026
19-91 22 10/12/2020 đến 13/05/2021 22/10/2026
15-51 22 01/04/2010 đến 02/09/2010 15/10/2026
28-82 21 18/04/2019 đến 12/09/2019 22/10/2026
23-32 21 21/05/2020 đến 15/10/2020 22/10/2026
37-73 20 01/05/2014 đến 18/09/2014 22/10/2026
01-10 20 20/06/2024 đến 07/11/2024 22/10/2026
05-50 20 24/01/2019 đến 13/06/2019 22/10/2026
27-72 18 05/09/2013 đến 09/01/2014 01/10/2026
25-52 18 01/11/2012 đến 07/03/2013 22/10/2026
09-90 18 13/09/2018 đến 17/01/2019 08/10/2026
14-41 18 19/04/2018 đến 23/08/2018 08/10/2026
08-80 17 07/09/2023 đến 04/01/2024 08/10/2026
18-81 17 26/11/2015 đến 24/03/2016 22/10/2026
58-85 17 17/12/2020 đến 15/04/2021 24/09/2026
59-95 17 25/02/2021 đến 24/06/2021 01/10/2026
45-54 17 19/03/2026 đến 16/07/2026 06/08/2026
13-31 17 07/04/2011 đến 11/08/2011 01/10/2026
36-63 17 03/04/2025 đến 31/07/2025 15/10/2026
89-98 16 30/07/2015 đến 19/11/2015 08/10/2026
03-30 16 29/12/2016 đến 20/04/2017 01/10/2026
16-61 15 11/04/2024 đến 25/07/2024 15/10/2026
04-40 15 24/11/2022 đến 09/03/2023 24/09/2026
29-92 15 21/08/2014 đến 04/12/2014 22/10/2026
00-55 15 09/09/2021 đến 23/12/2021 27/08/2026
34-43 15 14/03/2019 đến 27/06/2019 22/10/2026
22-77 15 26/02/2026 đến 11/06/2026 15/10/2026
39-93 15 17/10/2013 đến 30/01/2014 17/09/2026
47-74 14 17/07/2025 đến 23/10/2025 22/10/2026
68-86 14 21/01/2021 đến 29/04/2021 01/10/2026
17-71 14 23/04/2015 đến 30/07/2015 08/10/2026
56-65 14 06/03/2025 đến 12/06/2025 10/09/2026
02-20 14 09/08/2012 đến 15/11/2012 27/08/2026
44-99 13 11/03/2021 đến 10/06/2021 15/10/2026
78-87 13 17/08/2017 đến 16/11/2017 01/10/2026
69-96 13 06/05/2010 đến 05/08/2010 22/10/2026
49-94 13 06/01/2011 đến 07/04/2011 22/10/2026
48-84 13 04/09/2025 đến 11/12/2025 01/10/2026
38-83 13 05/12/2024 đến 06/03/2025 10/09/2026
35-53 13 17/03/2022 đến 16/06/2022 24/09/2026
67-76 12 23/08/2018 đến 15/11/2018 24/09/2026
46-64 12 15/09/2016 đến 08/12/2016 10/09/2026
79-97 11 18/11/2021 đến 03/02/2022 22/10/2026

Thống kê giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 60 ngày 123 ngày
01 131 ngày 217 ngày
02 4 ngày 255 ngày
03 70 ngày 195 ngày
04 20 ngày 324 ngày
05 11 ngày 311 ngày
06 124 ngày 197 ngày
07 132 ngày 195 ngày
08 42 ngày 310 ngày
09 93 ngày 203 ngày
10 73 ngày 185 ngày
11 118 ngày 307 ngày
12 277 ngày 277 ngày
13 71 ngày 192 ngày
14 10 ngày 410 ngày
15 75 ngày 310 ngày
16 167 ngày 278 ngày
17 2 ngày 298 ngày
18 26 ngày 215 ngày
19 94 ngày 211 ngày
20 27 ngày 204 ngày
21 35 ngày 221 ngày
22 452 ngày 452 ngày
23 15 ngày 360 ngày
24 37 ngày 181 ngày
25 170 ngày 184 ngày
26 284 ngày 284 ngày
27 105 ngày 240 ngày
28 62 ngày 395 ngày
29 92 ngày 379 ngày
30 185 ngày 185 ngày
31 1 ngày 141 ngày
32 63 ngày 300 ngày
33 589 ngày 589 ngày
34 38 ngày 248 ngày
35 144 ngày 423 ngày
36 58 ngày 186 ngày
37 61 ngày 252 ngày
38 32 ngày 158 ngày
39 53 ngày 361 ngày
40 36 ngày 270 ngày
41 72 ngày 281 ngày
42 39 ngày 141 ngày
43 160 ngày 322 ngày
44 97 ngày 127 ngày
45 189 ngày 324 ngày
46 87 ngày 360 ngày
47 181 ngày 282 ngày
48 127 ngày 283 ngày
49 123 ngày 389 ngày
50 91 ngày 186 ngày
51 22 ngày 246 ngày
52 146 ngày 267 ngày
53 48 ngày 205 ngày
54 130 ngày 262 ngày
55 16 ngày 264 ngày
56 25 ngày 352 ngày
57 407 ngày 407 ngày
58 9 ngày 249 ngày
59 13 ngày 128 ngày
60 64 ngày 202 ngày
61 49 ngày 142 ngày
62 41 ngày 291 ngày
63 14 ngày 384 ngày
64 481 ngày 481 ngày
65 267 ngày 267 ngày
66 43 ngày 192 ngày
67 19 ngày 222 ngày
68 28 ngày 163 ngày
69 46 ngày 241 ngày
70 173 ngày 463 ngày
71 3 ngày 247 ngày
72 57 ngày 268 ngày
73 18 ngày 235 ngày
74 342 ngày 342 ngày
75 172 ngày 304 ngày
76 24 ngày 150 ngày
77 211 ngày 211 ngày
78 95 ngày 401 ngày
79 8 ngày 214 ngày
80 6 ngày 185 ngày
81 307 ngày 307 ngày
82 47 ngày 217 ngày
83 182 ngày 267 ngày
84 110 ngày 204 ngày
85 7 ngày 523 ngày
86 21 ngày 592 ngày
87 164 ngày 181 ngày
88 168 ngày 197 ngày
89 177 ngày 261 ngày
90 59 ngày 165 ngày
91 104 ngày 249 ngày
92 96 ngày 328 ngày
93 12 ngày 177 ngày
94 5 ngày 227 ngày
95 248 ngày 248 ngày
96 152 ngày 317 ngày
97 0 ngày 293 ngày
98 51 ngày 484 ngày
99 176 ngày 176 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 42 ngày
1 2 ngày 48 ngày
2 15 ngày 46 ngày
3 1 ngày 54 ngày
4 36 ngày 49 ngày
5 9 ngày 52 ngày
6 14 ngày 39 ngày
7 3 ngày 46 ngày
8 6 ngày 34 ngày
9 0 ngày 51 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 6 ngày 42 ngày
1 1 ngày 48 ngày
2 4 ngày 46 ngày
3 12 ngày 54 ngày
4 5 ngày 49 ngày
5 7 ngày 52 ngày
6 21 ngày 39 ngày
7 0 ngày 46 ngày
8 9 ngày 34 ngày
9 8 ngày 51 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Quảng Trị lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 16 ngày 42 ngày
1 25 ngày 48 ngày
2 4 ngày 46 ngày
3 5 ngày 54 ngày
4 1 ngày 49 ngày
5 10 ngày 52 ngày
6 0 ngày 39 ngày
7 38 ngày 46 ngày
8 2 ngày 34 ngày
9 14 ngày 51 ngày